epicyclic gear train

epicyclic gear train

An engineer explains the motion of an epicyclic gear train on a technical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: hệ thống bánh răng hành tinh hoặc bộ truyền bánh răng hành tinhmột hệ thống bánh răng trong đó ít nhất một trục bánh răng tự quay quanh một trục cố định khác, tạo ra chuyển động phức tạp tỷ số truyền linh hoạt.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống bánh răng hành tinh thường được sử dụng trong hộp số tự động.)
  • (Một bộ truyền bánh răng hành tinh cho phép nhiều tỷ số truyền trong không gian nhỏ gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "epicyclic gear train" thường được phân tích thành ba thành phần chính: bánh răng mặt trời (sun gear), bánh răng hành tinh (planet gears), bánh răng vòng (ring gear). Khi một trong các thành phần này bị khóa, tỷ số truyền thay đổi.
  • Trong kỹ thuật ô tô, nền tảng của hộp số tự động hộp số CVT (vô cấp).
Biến thể từ gần giống
  • Epicyclic gearing (danh từ): bộ bánh răng hành tinh (thường dùng thay thế cho ).
  • Planetary gear train (danh từ): bộ truyền bánh răng hành tinh (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Sun-and-planet gear (danh từ): bánh răng mặt trời hành tinh (một dạng cụ thể của hệ thống này).
Từ đồng nghĩa
  • Planetary gear system: hệ thống bánh răng hành tinh.
  • Epicyclic gearing: bộ bánh răng hành tinh (thường dùng trong văn bản kỹ thuật).
  • Sun-and-planet mechanism: cấu mặt trời hành tinh (ít phổ biến hơn, mang tính lịch sử).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể sử dụng cụm từ: - "in an epicyclic arrangement": trong một bố trí bánh răng hành tinh. - The differential uses an epicyclic arrangement to distribute torque. (Bộ vi sai sử dụng bố trí bánh răng hành tinh để phân phối -men xoắn.)